Phát thải khí nhà kính (GHG) là một trong những nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu, và doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong việc giảm các phát thải này. Tại Việt Nam, Chính phủ đã ban hành các chính sách khuyến khích doanh nghiệp xây dựng kiểm kê GHG và giảm dấu chân carbon. Nổi bật nhất là Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone. Nghị định này quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường, bao gồm Điều 91 về giảm phát thải GHG, Điều 92 về bảo vệ tầng ozone và Điều 139 về tổ chức và phát triển thị trường carbon trong nước. Trong bài viết này, chúng tôi thảo luận các hành động mà doanh nghiệp Việt Nam nên thực hiện khi triển khai chính sách phát triển kiểm kê GHG.
1. Hiểu các yêu cầu chính sách
Bước đầu tiên đối với doanh nghiệp là hiểu các yêu cầu chính sách về phát triển kiểm kê GHG. Mỗi công ty có trách nhiệm tổ chức kiểm kê GHG, xây dựng và duy trì cơ sở dữ liệu phát thải GHG, đồng thời gửi kết quả kiểm kê cho Bộ Tài nguyên và Môi trường định kỳ 02 năm một lần trước ngày 01 tháng 12 của kỳ báo cáo để tổng hợp và báo cáo Thủ tướng Chính phủ. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị báo cáo hằng năm về kết quả giảm phát thải GHG nhằm thực hiện kế hoạch giảm phát thải thông qua hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định.
Chính phủ Việt Nam đã ban hành các hướng dẫn về phát triển hàng tồn kho KNK mà các doanh nghiệp nên làm quen. Các hướng dẫn này nêu rõ phạm vi kiểm kê, các nguồn phát thải cần đưa vào và các yêu cầu báo cáo.
2. Tiến hành đánh giá ban đầu
Các phương pháp đo lường, báo cáo, thẩm định kết quả giảm phát thải khí nhà kính (GHG) và phát triển kiểm kê GHG trong quản lý chất thải. Khi doanh nghiệp đã hiểu các yêu cầu chính sách, họ nên tiến hành đánh giá đường cơ sở về phát thải. Đánh giá này giúp doanh nghiệp xác định các nguồn phát thải chính và đặt mục tiêu giảm phát thải. Đánh giá cần bao quát tất cả nguồn phát thải, bao gồm phát thải trực tiếp từ hoạt động vận hành và phát thải gián tiếp từ điện mua vào, vận tải và xử lý chất thải.
Dựa trên đánh giá ban đầu, các doanh nghiệp nên phát triển hàng tồn kho KNK. Việc kiểm kê phải bao gồm tất cả các nguồn phát thải được xác định trong đánh giá ban đầu và phải phù hợp với các yêu cầu chính sách. Hàng tồn kho phải được xác minh bởi bên thứ ba để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy.
3. Đặt mục tiêu giảm
Khi kiểm kê hoàn tất, doanh nghiệp nên đặt mục tiêu giảm phát thải để giảm dấu chân carbon và đóng góp vào nỗ lực chống biến đổi khí hậu. Các mục tiêu này cần đủ tham vọng nhưng khả thi, và phải dựa trên tiềm năng giảm phát thải được xác định trong đánh giá đường cơ sở. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp cần xem xét mức phát thải hiện tại và xác định các khu vực có thể giảm phát thải, chẳng hạn như chuyển sang nguồn năng lượng tái tạo, cải thiện hiệu quả năng lượng hoặc giảm chất thải.
Để đạt được các mục tiêu này, các doanh nghiệp nên xây dựng một kế hoạch bao gồm các hành động và mốc thời gian cụ thể. Kế hoạch này nên phác thảo các bước mà doanh nghiệp sẽ thực hiện để giảm phát thải, bao gồm các nguồn lực và hỗ trợ cần thiết để thực hiện các hành động này. Điều quan trọng là các doanh nghiệp phải thường xuyên theo dõi và báo cáo về sự tiến bộ của họ đối với các mục tiêu của họ để đảm bảo rằng họ đang đi đúng hướng để đạt được mục tiêu của mình.
4. Thực hiện các biện pháp giảm thiểu
Với các mục tiêu giảm tại chỗ, điều quan trọng là các doanh nghiệp phải thực hiện các biện pháp để giảm lượng khí thải của họ. Có một số cách mà các doanh nghiệp có thể giảm lượng khí thải của họ, bao gồm cải thiện hiệu quả năng lượng, chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo và giảm chất thải.
Cải thiện hiệu quả năng lượng: Các doanh nghiệp có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng bằng cách thực hiện các công nghệ và thực hành tiết kiệm năng lượng. Điều này có thể bao gồm nâng cấp hệ thống chiếu sáng, cải thiện cách nhiệt và tối ưu hóa hệ thống sưởi ấm và làm mát.
Chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo: Các doanh nghiệp có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch bằng cách chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió hoặc năng lượng địa nhiệt. Điều này có thể giúp giảm lượng khí thải carbon và góp phần vào một tương lai bền vững hơn.
Giảm chất thải: Các doanh nghiệp có thể giảm lượng khí thải bằng cách giảm chất thải và thực hiện các chương trình tái chế và ủ phân. Điều này có thể giúp giảm lượng chất thải kết thúc tại các bãi chôn lấp, có thể tạo ra khí thải metan.
Ngoài các biện pháp này, các doanh nghiệp cũng nên xem xét việc thu hút các nhà cung cấp và khách hàng của họ vào các nỗ lực giảm phát thải của họ. Điều này có thể bao gồm làm việc với các nhà cung cấp để giảm lượng khí thải liên quan đến sản xuất và vận chuyển hàng hóa và khuyến khích khách hàng giảm lượng khí thải của chính họ bằng cách cung cấp thông tin và ưu đãi.
5. Theo dõi và báo cáo tiến độ
Cuối cùng, doanh nghiệp cần theo dõi và báo cáo tiến độ so với các mục tiêu giảm phát thải. Việc này giúp họ xác định những khu vực cần hành động thêm và thể hiện cam kết giảm dấu chân carbon. Báo cáo bao gồm việc truyền đạt kết quả theo dõi tới các bên liên quan như nhà đầu tư, khách hàng và nhân viên. Báo cáo cũng cần nhất quán với yêu cầu chính sách và được bên thứ ba xác minh để bảo đảm tính chính xác và độ tin cậy. Điều này có thể giúp xây dựng niềm tin và chứng minh cam kết của doanh nghiệp đối với việc giảm dấu chân carbon.
Ngoài việc theo dõi và báo cáo, các doanh nghiệp cũng nên xem xét thiết lập các mục tiêu tạm thời và thường xuyên xem xét các mục tiêu cắt giảm để đảm bảo chúng vẫn đầy tham vọng và phù hợp với những phát triển khoa học và chính sách mới nhất.
Kết luận
Nhìn chung, đặt mục tiêu giảm phát thải và xây dựng kế hoạch để đạt được các mục tiêu đó là một bước quan trọng giúp doanh nghiệp giảm dấu chân carbon và đóng góp vào một tương lai bền vững hơn. Doanh nghiệp tại Việt Nam có vai trò đáng kể trong việc giảm phát thải GHG và giảm thiểu biến đổi khí hậu. Bằng cách hiểu yêu cầu chính sách, tiến hành đánh giá đường cơ sở, xây dựng kiểm kê GHG, đặt mục tiêu giảm phát thải, triển khai các biện pháp giảm phát thải, đồng thời theo dõi và báo cáo tiến độ, doanh nghiệp có thể đóng góp thiết thực cho một tương lai bền vững hơn.

